反之
phản chi
Hán Việt: phản chi · Pinyin: fǎn zhī
Tổng quan
mặt khác... | ngược lại...
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt khác... | ngược lại...
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与此相反;反过来说或反过来做。
Eng
- CC-CEDICT on the other hand...|conversely...
- Cihui on the other hand...; conversely...