反習

fǎn xí phản tập

Hán Việt: phản tập · Pinyin: fǎn xí

Tổng quan

phản đối Tập (Cận Bình)

Cấu tạo: (phản) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản đối Tập (Cận Bình)

Eng

  • CC-CEDICT anti-Xi (Jinping)
  • Cihui anti-Xi (Jinping)