反事

fǎn shì phản sự

Hán Việt: phản sự · Pinyin: fǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做与实情相反的事; 谋反的事; 反常的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做与实情相反的事。 2.谋反的事。 3.反常的事。