反仄
phản trắc
Hán Việt: phản trắc · Pinyin: fǎn zè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辗转不安; 动荡不定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辗转不安。 2.动荡不定。
Eng
- Cihui 反仄 ǎnzè n. 1. troubled mind/spirit 2. duplicity
Hán Việt: phản trắc · Pinyin: fǎn zè