反傷

fǎn shāng phản thương

Hán Việt: phản thương · Pinyin: fǎn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指树木的倒勾刺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指树木的倒勾刺。