反伴 phản bạn Hán Việt: phản bạn Tổng quan Làm hại lại người chơi thân với mình Cấu tạo: 反 (phản) + 伴 (bạn)Hán Việtphản bạnTừ loạiđộngCấu tạo反 + 伴 · phản + bạn nghĩa thành phần: phản + bạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phản bội Từ liên quan Gần nghĩa伴𤿤 · 伴乐 · 伴侣 · 伴侶 · 伴僧 · 伴同 · 伴唱 · 伴夜