反伴

phản bạn

Hán Việt: phản bạn

Tổng quan

àm hại lại người chơi thân với mình. phản bạn phản bạn ☆Làm hại lại người chơi thân với mình.

Cấu tạo: (phản) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àm hại lại người chơi thân với mình. phản bạn phản bạn ☆Làm hại lại người chơi thân với mình.