反位

fǎn wèi phản vị

Hán Việt: phản vị · Pinyin: fǎn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回复原位; 回到本来的职位。谓不要做超越职权的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回复原位。 2.回到本来的职位。谓不要做超越职权的事。

Eng

  • Cihui antiposition