反供

fǎn gōngphản cung

Hán Việt: phản cung · Pinyin: fǎn gōng

Tổng quan

Nói ngược lại những điều đã khai ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.推翻原来的供词。

Cấu tạo: 反 (phản) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai gian
  • Tần suất từ Nói ngược lại những điều đã khai ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.推翻原来的供词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

供事 · 供体 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供养 · 供品 · 供天