反供
phản cung
Hán Việt: phản cung · Pinyin: fǎn gōng
Tổng quan
ói ngược lại những điều đã khai ra. phản cung phản cung ☆Nói ngược lại những điều đã khai ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui ói ngược lại những điều đã khai ra. phản cung phản cung ☆Nói ngược lại những điều đã khai ra.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推翻原来的供词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.推翻原来的供词。