反供
phản cung
Hán Việt: phản cung · Pinyin: fǎn gōng
Tổng quan
Nói ngược lại những điều đã khai ra
1.推翻原来的供词。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khai gian
- Tần suất từ Nói ngược lại những điều đã khai ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.推翻原来的供词。
Hán Việt: phản cung · Pinyin: fǎn gōng
Nói ngược lại những điều đã khai ra
1.推翻原来的供词。