反俘

fǎn fú phản phu

Hán Việt: phản phu · Pinyin: fǎn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遣返俘虏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遣返俘虏。