反信風 phản tín phong Hán Việt: phản tín phong Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 信 (tín) + 風 (phong)Hán Việtphản tín phongCấu tạo反 + 信 + 風 · phản + tín + phong nghĩa thành phần: phản + tín + phong Nghĩa EngCihui 反信風 ǎnxìnfēng n. <met.> antitrades