反傳統

fǎn chuán tǒng phản truyện thống

Hán Việt: phản truyện thống · Pinyin: fǎn chuán tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (truyện) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反傳統 ǎn chuántǒng v.o. go counter to tradition