反共

fǎn gòng phản cộng

Hán Việt: phản cộng · Pinyin: fǎn gòng

Tổng quan

chống cộng sản

Cấu tạo: (phản) + (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống cộng sản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對共產黨所持的理論與所行的制度,表示反對或反抗的政治意識或行動。

Eng

  • CC-CEDICT anti-communist
  • Cihui anti-communist

ja

  • JMdict anticommunism