反關

fǎn guān phản quan

Hán Việt: phản quan · Pinyin: fǎn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在门外关上门; 中医诊断学上的一种脉象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在门外关上门。 2.中医诊断学上的一种脉象。