反衝
phản xung
Hán Việt: phản xung · Pinyin: fǎn chōng
Tổng quan
sự giật (của súng) | nảy lại | phản tác dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui sự giật (của súng) | nảy lại | phản tác dụng
Eng
- CC-CEDICT recoil (of a gun)|to bounce back|backlash
- Cihui recoil (of a gun); to bounce back; backlash