反刍亚目
phản sô á mục
Hán Việt: phản sô á mục · Pinyin: fǎn chú yà mù
Tổng quan
phân bộ nhai lại
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bộ nhai lại
- Google Alex v6 phân bộ nhai lại
- Tần suất từ phân bộ nhai lại
Mainland
- Kaggle Zh-Vi Ruminantia
Eng
- Tần suất từ Ruminantia
Đức
- Handedict Wiederkäuer (lat: Ruminantia) (S, Zool)