反芻亞目 fǎn chú yà mù · phản sô á mục Hán Việt: phản sô á mục · Pinyin: fǎn chú yà mù Tổng quan phân bộ nhai lại Cấu tạo: 反 (phản) + 芻 (sô) + 亞 (á) + 目 (mục)Pinyinfǎn chú yà mùHán Việtphản sô á mụcCấu tạo反 + 芻 + 亞 + 目 · phản + sô + á + mục nghĩa thành phần: phản + sô + á + mục Nghĩa ViệtCihui phân bộ nhai lại