反刍物
phản sô vật
Hán Việt: phản sô vật
Tổng quan
thức ăn nhai lại (động vật nhai lại), (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vật nhai lại
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cud
Hán Việt: phản sô vật
thức ăn nhai lại (động vật nhai lại), (thông tục) mồi thuốc lá nhai; miếng trầu