反則

fǎn zé phản tắc

Hán Việt: phản tắc · Pinyin: fǎn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反归其法则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反归其法则。