反初

fǎn chū phản sơ

Hán Việt: phản sơ · Pinyin: fǎn chū

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 还俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.还俗。