反北 fǎn běi · phản bắc Hán Việt: phản bắc · Pinyin: fǎn běi Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 北 (bắc)Pinyinfǎn běiHán Việtphản bắcCấu tạo反 + 北 · phản + bắc nghĩa thành phần: phản + bắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"反背"。