反反覆覆

fǎn fǎn fù fù phản phản phúc phúc

Hán Việt: phản phản phúc phúc · Pinyin: fǎn fǎn fù fù

Tổng quan

lặp đi lặp lại | nhiều lần

Cấu tạo: (phản) + (phản) + (phúc) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lặp đi lặp lại | nhiều lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一次又一次。

Eng

  • CC-CEDICT repeatedly|time and time again
  • Cihui repeatedly; time and time again