反向

fǎn xiàngphản hướng

Hán Việt: phản hướng · Pinyin: fǎn xiàng

Tổng quan

ngược; đảo ngược

新华 · Tân Hoa Đại lục

逆向:~行驶丨; ~思维。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

往相反的方向。如:「反向進行」、「反向前進」。

Cấu tạo: 反 (phản) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng ngược
  • Cihui lùi
  • Biên soạn 反向 fǎnxiàng* n. opposite direction; reverse

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 往相反的方向。如:「反向進行」、「反向前進」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逆向:~行驶丨; ~思维。

Eng

  • Cihui opposite direction; reverse

Đức

  • Handedict entgegengesetzt

Từ liên quan

Gần nghĩa

反向的 · 反向气流 · 反串 · 反义 · 反之 · 反习 · 反亂 · 反伴