反聽 fǎn tīng · phản thính Hán Việt: phản thính · Pinyin: fǎn tīng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 聽 (thính)Pinyinfǎn tīngHán Việtphản thínhCấu tạo反 + 聽 · phản + thính nghĩa thành phần: phản + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓自我省察; 不听。Tân Hoa Tự Điển 1.谓自我省察。 2.不听。