反告

fǎn gào phản cáo

Hán Việt: phản cáo · Pinyin: fǎn gào

Tổng quan

sự phản công, (pháp lý) sự buộc tội chống lại; lời buộc tội chống lại, phản công, (pháp lý) buộc tội chống lại

Cấu tạo: (phản) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phản công, (pháp lý) sự buộc tội chống lại; lời buộc tội chống lại, phản công, (pháp lý) buộc tội chống lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恐被人告发,而先行上告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恐被人告发,而先行上告。

Eng

  • Cihui 反告 ǎngào v. recriminate ◆n. recrimination