反哭 fǎn kū · phản khốc Hán Việt: phản khốc · Pinyin: fǎn kū Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 哭 (khốc)Pinyinfǎn kūHán Việtphản khốcCấu tạo反 + 哭 · phản + khốc nghĩa thành phần: phản + khốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧葬仪式之一。安葬后,丧主捧神主归而哭。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧葬仪式之一。安葬后,丧主捧神主归而哭。