反脣 fǎn chún · phản thần Hán Việt: phản thần · Pinyin: fǎn chún Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 脣 (thần)Pinyinfǎn chúnHán Việtphản thầnCấu tạo反 + 脣 · phản + thần nghĩa thành phần: phản + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"反唇"。EngCihui 反唇 ǎnchún v.o. reply; counter