反善

fǎn shàn phản thiện

Hán Việt: phản thiện · Pinyin: fǎn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回心向善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回心向善。