反噴 phản phún Hán Việt: phản phún Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 噴 (phún)Hán Việtphản phúnCấu tạo反 + 噴 · phản + phún nghĩa thành phần: phản + phún Nghĩa EngCihui 反噴 ǎnpēn v. regurgitate