反國 fǎn guó · phản quốc Hán Việt: phản quốc · Pinyin: fǎn guó Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 國 (quốc)Pinyinfǎn guóHán Việtphản quốcCấu tạo反 + 國 · phản + quốc nghĩa thành phần: phản + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归国; 反叛之国。Tân Hoa Tự Điển 1.归国。 2.反叛之国。