反城 fǎn chéng · phản thành Hán Việt: phản thành · Pinyin: fǎn chéng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 城 (thành)Pinyinfǎn chéngHán Việtphản thànhCấu tạo反 + 城 · phản + thành nghĩa thành phần: phản + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献城投敌。Tân Hoa Tự Điển 1.献城投敌。