反外 fǎn wài · phản ngoại Hán Việt: phản ngoại · Pinyin: fǎn wài Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 外 (ngoại)Pinyinfǎn wàiHán Việtphản ngoạiCấu tạo反 + 外 · phản + ngoại nghĩa thành phần: phản + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背叛,离异。Tân Hoa Tự Điển 1.背叛,离异。