反天 fǎn tiān · phản thiên Hán Việt: phản thiên · Pinyin: fǎn tiān Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 天 (thiên)Pinyinfǎn tiānHán Việtphản thiênCấu tạo反 + 天 · phản + thiên nghĩa thành phần: phản + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹造反。Tân Hoa Tự Điển 1.犹造反。