反始 fǎn shǐ · phản thủy Hán Việt: phản thủy · Pinyin: fǎn shǐ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 始 (thủy)Pinyinfǎn shǐHán Việtphản thủyCấu tạo反 + 始 · phản + thủy nghĩa thành phần: phản + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 报答祖先; 返回本初。Tân Hoa Tự Điển 1.报答祖先。 2.返回本初。