反孔 phản khổng Hán Việt: phản khổng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 孔 (khổng)Hán Việtphản khổngCấu tạo反 + 孔 · phản + khổng nghĩa thành phần: phản + khổng Nghĩa EngCihui 反孔 ǎnKǒng v.o. oppose Confucius