反宇 fǎn yǔ · phản vũ Hán Việt: phản vũ · Pinyin: fǎn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 宇 (vũ)Pinyinfǎn yǔHán Việtphản vũCấu tạo反 + 宇 · phản + vũ nghĩa thành phần: phản + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋檐上仰起的瓦头; 亦作"反羽"。比喻中间凹四周高的头顶。Tân Hoa Tự Điển 1.屋檐上仰起的瓦头。 2.亦作"反羽"。比喻中间凹四周高的头顶。