反宗 fǎn zōng · phản tông Hán Việt: phản tông · Pinyin: fǎn zōng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 宗 (tông)Pinyinfǎn zōngHán Việtphản tôngCấu tạo反 + 宗 · phản + tông nghĩa thành phần: phản + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 返本。Tân Hoa Tự Điển 1.返本。