反射學 phản xạ học Hán Việt: phản xạ học Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 學 (học)Hán Việtphản xạ họcCấu tạo反 + 射 + 學 · phản + xạ + học nghĩa thành phần: phản + xạ + học Nghĩa EngCihui reflexology