反射星雲

fǎn shè xīng yúnphản xạ tinh vân

Hán Việt: phản xạ tinh vân · Pinyin: fǎn shè xīng yún

Tổng quan

tinh vân phản xạ

Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 星 (tinh) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh vân phản xạ
  • Tần suất từ tinh vân phản xạ

Eng

  • Cihui reflection nebula
  • Tần suất từ reflection nebula

Đức

  • Handedict Reflexionsnebel (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

反射作用 · 反射光学 · 反射動作 · 反射性的 · 反射消失 · 反射療法 · 反射缺失 · 星云状态