反射缺失 phản xạ khuyết thất Hán Việt: phản xạ khuyết thất Tổng quan chứng mất phản xạ Cấu tạo: 反 (phản) + 射 (xạ) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)Hán Việtphản xạ khuyết thấtCấu tạo反 + 射 + 缺 + 失 · phản + xạ + khuyết + thất nghĩa thành phần: phản + xạ + khuyết + thất Nghĩa ViệtCihui chứng mất phản xạ