反射作用

fǎn shè zuò yòng phản xạ tác dụng

Hán Việt: phản xạ tác dụng · Pinyin: fǎn shè zuò yòng

Tổng quan

phản xạ | phản chiếu

Cấu tạo: (phản) + (xạ) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản xạ | phản chiếu

Eng

  • CC-CEDICT reflex|reflection
  • Cihui reflex; reflection

ja

  • JMdict reflex action