反射鏡
phản xạ kính
Hán Việt: phản xạ kính · Pinyin: fǎn shè jìng
Tổng quan
gương phản xạ
Nghĩa
Việt
- Cihui gương phản xạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能反射光線的鏡面,如平面鏡、凹面鏡、凸面鏡等。
Eng
- CC-CEDICT reflector
- Cihui reflector
ja
- JMdict reflector