反對黨
phản đối đảng
Hán Việt: phản đối đảng · Pinyin: fǎn duì dǎng
Tổng quan
đảng đối lập (chính trị)
Nghĩa
Việt
- Cihui đảng đối lập (chính trị)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 民主政治趨於成熟後,對執政黨的政策、措施等加以批評,在立法時表示反對意見,或阻礙、破壞,使執政黨失敗,而以合法的、和平的方式取得政治權力的政黨。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些国家中的在野党。
Eng
- CC-CEDICT opposition (political) party
- Cihui opposition (political) party