反爾

fǎn ěr phản nhĩ

Hán Việt: phản nhĩ · Pinyin: fǎn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《孟子·梁惠王下》"曾子曰'戒之戒之!出乎尔者,反乎尔者也。'"意谓你怎样对待人家,别人就会怎样对待你。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《孟子·梁惠王下》"曾子曰'戒之戒之!出乎尔者,反乎尔者也。'"意谓你怎样对待人家,别人就会怎样对待你。