反己

fǎn jǐ phản kỉ

Hán Việt: phản kỉ · Pinyin: fǎn jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反回头来要求自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反回头来要求自己。