反巵

fǎn zhīphản chi

Hán Việt: phản chi · Pinyin: fǎn zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓倒掉杯中的酒。

Cấu tạo: 反 (phản) + 巵 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓倒掉杯中的酒。

Từ liên quan

Gần nghĩa

反串 · 反义 · 反之 · 反习 · 反亂 · 反伴 · 反例 · 反供