反市

fǎn shì phản thị

Hán Việt: phản thị · Pinyin: fǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在市上贩卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在市上贩卖。