反帝
phản đế
Hán Việt: phản đế · Pinyin: fǎn dì
Tổng quan
chống đế quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui chống đế quốc
Eng
- CC-CEDICT to be anti-imperialist
- Cihui to be anti-imperialist
ja
- JMdict anti-imperialism
Hán Việt: phản đế · Pinyin: fǎn dì
chống đế quốc