反庸 fǎn yōng · phản dong Hán Việt: phản dong · Pinyin: fǎn yōng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 庸 (dong)Pinyinfǎn yōngHán Việtphản dongCấu tạo反 + 庸 · phản + dong nghĩa thành phần: phản + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓车辆于回程揽载私人的货物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓车辆于回程揽载私人的货物。