反異

fǎn yì phản dị

Hán Việt: phản dị · Pinyin: fǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反常奇异。指不符当时经师正统的学说; 谓已招认,而又翻供。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反常奇异。指不符当时经师正统的学说。 2.谓已招认,而又翻供。