反式

fǎn shì phản thức

Hán Việt: phản thức · Pinyin: fǎn shì

Tổng quan

trans- (đồng phân) (hóa học) | xem thêm 順式|顺式

Cấu tạo: (phản) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trans- (đồng phân) (hóa học) | xem thêm 順式|顺式

Eng

  • CC-CEDICT trans- (isomer) (chemistry)|see also 順式|顺式[shun4 shi4]
  • Cihui trans- (isomer) (chemistry); see also 順式|顺式