反彈

fǎn tán phản đạn

Hán Việt: phản đạn · Pinyin: fǎn tán

Tổng quan

nảy | phản ứng trở lại | gây tác dụng ngược | dội lại | phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.) | phản ứng ngược | hệ quả tiêu cực

Cấu tạo: (phản) + (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nảy | phản ứng trở lại | gây tác dụng ngược | dội lại | phục hồi (thị trường chứng khoán, v.v.) | phản ứng ngược | hệ quả tiêu cực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.物理學上指作用於物體之力大小相等,而於作用的同一時間內,產生相等而相反的動量,稱為「反彈」。 2.心理上對環境壓力的一種回應,稱為「反彈」。如:「由於公司不合理的加班,已引起部分員工情緒上的反彈。」 3.股票術語。在空頭市場裡,由於股價大幅下跌已有一段時日,由低檔暫時回升,稱為「反彈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 压紧的弹簧弹回;运动的物体遇到障碍物后向相反的方向弹回; 比喻价格、行情回升股市~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①压紧的弹簧弹回;运动的物体遇到障碍物后向相反的方向弹回。②比喻价格、行情回升股市~。

Eng

  • CC-CEDICT to bounce|to bounce back|to boomerang|to ricochet|rebound (of stock market etc)|bounce|backlash|negative repercussions
  • Cihui to bounce; to bounce back; to boomerang; to ricochet; rebound (of stock market etc); bounce; backlash; negative repercussions